Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
run roughshod


verb
treat inconsiderately or harshly (Freq. 1)
Syn:
ride roughshod
Hypernyms:
treat, handle, do by
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.